takeover arbitrage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm: "Takeover arbitrage" một hình thức kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) liên quan đến rủi ro, trong đó nhà đầu đồng thời mua cổ phiếu của công ty mục tiêu (target company) bán cổ phiếu của công ty khả năng thâu tóm (potential acquirer). Nếu vụ thâu tóm thất bại, nhà kinh doanh chênh lệch giá (arbitrageur) có thể mất một khoản tiền lớn.
dụ sử dụng
  • (Kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm một chiến lược rủi ro cao, đòi hỏi phân tích cẩn thận các thương vụ sáp nhập.)
  • (Anh ta kiếm được lợi nhuận đáng kể nhờ kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm bằng cách đặt cược vào sự thành công của vụ sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in takeover arbitrage": tham gia vào hoạt động kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm.

    • Many hedge funds engage in takeover arbitrage to capitalize on merger announcements. (Nhiều quỹ phòng hộ tham gia vào kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm để tận dụng các thông báo sáp nhập.)
  • "takeover arbitrage strategy": chiến lược kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm.

    • The takeover arbitrage strategy involves buying the target's stock and shorting the acquirer's stock. (Chiến lược kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm bao gồm mua cổ phiếu của mục tiêu bán khống cổ phiếu của bên thâu tóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrageur (danh từ): nhà kinh doanh chênh lệch giá.

    • The arbitrageur took a calculated risk in the takeover arbitrage deal. (Nhà kinh doanh chênh lệch giá đã chấp nhận rủi ro tính toán trong thương vụ thâu tóm này.)
  • Merger arbitrage (danh từ): kinh doanh chênh lệch giá sáp nhập (một dạng tương tự, tập trung vào các vụ sáp nhập thay vì thâu tóm).

Từ đồng nghĩa
  • Risk arbitrage: kinh doanh chênh lệch giá rủi ro (một thuật ngữ thay thế phổ biến, nhấn mạnh yếu tố rủi ro).
    • Risk arbitrage is often used interchangeably with takeover arbitrage. (Kinh doanh chênh lệch giá rủi ro thường được dùng thay thế cho kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • To bet on (a takeover): đặt cược vào (một vụ thâu tóm).
      • Investors bet on the takeover by engaging in takeover arbitrage. (Các nhà đầu đặt cược vào vụ thâu tóm bằng cách tham gia kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the spread: chơi chênh lệch giá (một thuật ngữ không chính thức trong tài chính, mô tả hành động tận dụng chênh lệch giá cổ phiếu trong các vụ thâu tóm).
    • He made a fortune by playing the spread in takeover arbitrage. (Anh ta kiếm được tài sản nhờ chơi chênh lệch giá trong kinh doanh chênh lệch giá thâu tóm.)
takeover arbitrage
A trader analyzes a potential takeover arbitrage opportunity on a computer screen.